1. Ký ức tuổi thơ bên bếp củi và chiếc bánh xèo ngày xưa
Đối với thế hệ trước, bánh xèo ngày xưa không đơn thuần là một món ăn, mà đó là cả một bầu trời kỷ niệm. Ngày ấy, không có bếp ga tiện lợi hay những chiếc chảo chống dính hiện đại. Chiếc bánh xèo chuẩn vị phải được đổ trên chiếc chảo gang cũ kỹ, đặt trên bếp củi rực hồng.
Mỗi lần trời đổ mưa bong bóng hay những ngày se lạnh cuối năm, gian bếp nhỏ lại rộn ràng tiếng cười nói. Tiếng “xèo” vui tai vang lên ngay khi gáo bột đầu tiên chạm vào lòng chảo nóng hỏa, cuốn theo mùi thơm ngào ngạt của mỡ hành, của bột gạo chín tới. Trẻ con trong nhà cứ loay hoay vây quanh bà, quanh mẹ, mắt tròn xoe chờ đợi chiếc bánh chín vàng, giòn rụm được vớt ra.
2. Bí quyết làm nên hương vị bánh xèo ngày xưa chuẩn vị
Hương vị đặc trưng của chiếc bánh xèo ngày xưa nằm ở sự mộc mạc nhưng vô cùng tinh tế trong khâu chọn lựa và chế biến nguyên liệu. Không cầu kỳ, phức tạp nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ của người làm.

Bột gạo xay cối đá – Linh hồn của chiếc bánh
Khác với bột bánh xèo pha sẵn đóng gói như ngày nay, bột bánh xèo ngày xưa hoàn toàn được làm thủ công. Gạo tẻ phải được ngâm từ đêm trước cho mềm, sau đó đem xay bằng cối đá lòng thâm. Từng vòng xoay đều đặn của chiếc cối đá cho ra dòng nước bột trắng ngần, mịn màng. Để bánh có màu vàng ươm đẹp mắt và mùi thơm đặc trưng, người ta giã thêm một ít củ nghệ tươi chắt lấy nước pha vào, cùng với chút nước cốt dừa béo ngậy và hành lá xắt nhỏ.
Phần nhân giản dị, đậm đà tình quê
Nhân của chiếc bánh xèo thời ấy có gì dùng nấy, thuận theo mùa vụ và sản vật địa phương:
-
Ở miền Tây sông nước: Nhân bánh thường là con tép mòng, tép bạc, thịt ba chỉ xắt mỏng, ăn kèm củ hũ dừa hoặc giá đỗ, đậu xanh hấp chín.
-
Ở miền Trung nắng gió: Chiếc bánh xèo thường nhỏ nhắn hơn, nhân chủ yếu là tôm đất, mực cơm tươi rói vừa đánh bắt dưới biển lên.
3. Cách thưởng thức bánh xèo ngày xưa: Nghệ thuật từ rau rừng và nước mắm
Ăn bánh xèo là một nghệ thuật, và cách ăn bánh xèo ngày xưa lại càng thể hiện rõ nét văn hóa ẩm thực cộng đồng của người Việt.
Rổ rau bạt ngàn thức quà của thiên nhiên
Bánh xèo xưa không thể thiếu một rổ rau sống hái quanh vườn nhà. Đó là lá cách, lá lụa, đọt xoài non, lá kim thất, cải bẹ xanh, xà lách, rau thơm, húng quế… Vị chát nhẹ của đọt cây non, vị cay nồng của cải xanh hòa quyện hoàn hảo với cái béo ngậy của vỏ bánh, giúp người ăn hoài mà không thấy ngán.
Chén nước mắm tỏi ớt “linh hồn”
Nước mắm chấm bánh xèo xưa được pha chế rất khéo. Phải là loại nước mắm ngon, pha thêm chút nước ấm, đường, chanh (hoặc giấm nuôi bằng chuối), tỏi và ớt giã nhuyễn sao cho có đủ vị chua, cay, mặn, ngọt hài hòa. Đặc biệt, không thể thiếu phần dưa món làm từ củ cải trắng và cà rốt bào sợi ngâm chua ngọt thả vào chén nước mắm.
Khi ăn, người ta trải chiếc lá cải hoặc lá cách to ra, xé một miếng bánh xèo nóng hổi có đủ cả vỏ lẫn nhân đặt vào giữa, cuộn tròn lại rồi chấm ngập vào chén nước mắm. Cắn một miếng, tất cả các giác quan như bừng tỉnh trước sự hòa quyện tuyệt vời của các hương vị.
4. Giá trị văn hóa của chiếc bánh xèo trong đời sống hiện đại
Ngày nay, bạn có thể dễ dàng thưởng thức bánh xèo ở bất cứ đâu, từ những quán vỉa hè cho đến các nhà hàng 5 sao cao cấp. Người ta đã biến tấu ra nhiều loại nhân thượng hạng như thịt bò, nấm đùi gà, hải sản cao cấp… Thế nhưng, nhiều người vẫn lặn lội đi tìm những quán nhỏ nép mình trong con hẻm sâu, nơi còn giữ cách đổ bánh bằng khuôn đất, bếp than để tìm lại chút dư vị của bánh xèo ngày xưa.
Chiếc bánh xèo xưa không chỉ là món ăn để no lòng, mà nó đại diện cho văn hóa sum họp gia đình. Đó là hình ảnh mọi người quây quần bên nhau, vừa đổ bánh vừa trò chuyện, tình làng nghĩa xóm, tình cảm gia đình cứ thế mà thêm gắn kết bền chặt.


